Chữ Kirin trước 1918
đến cuộc cải cách năm 1918 · Văn bản Nga: hộ tịch, sổ giáo xứ, điều tra dân số
Bảng chữ cái
Các chữ cái đúng như cách chúng được viết ra. Hãy so với chữ trong văn bản: hình dạng mới quan trọng, không phải kích thước.
Những cái bẫy khi đọc
| Cái ta tưởng mình thấy | Cái nó có thể là | Điều phân biệt chúng |
|---|---|---|
| и | і · н | и, і và н giống nhau khi viết nhanh. Trước 1918, і được viết trước nguyên âm: Марія, nhưng Иванъ. |
| е | ѣ | Chữ ѣ (yat) đọc như е và bị bỏ năm 1918. Bảng tra ngày nay viết Алексей ở chỗ văn bản viết Алексѣй. |
| ф | ѳ | Chữ ѳ (fita) thay cho ф trong những từ gốc Hy Lạp: Ѳедоръ chính là Фёдор ngày nay. |
| ш | щ · ц | ш, щ và ц chỉ khác nhau ở cái đuôi, thường bị gáy sách nuốt mất hoặc bị mòn ở mép dưới trang. |
| ь | ъ · ы | Chữ ъ ở cuối không đọc lên và biến mất năm 1918: Петровъ là Петров. Đừng lẫn nó với ь, chữ này làm đổi cả từ. |
| п | н · и | п, н và и chỉ toàn nét đứng; chính cái gạch — ngang, chéo hoặc không có — mới phân biệt chúng. |
Chữ ghép và chữ cái đã mất
| ѣ | đọc là е | yat, bỏ năm 1918 |
| і | đọc là и | i thập phân, bỏ năm 1918 |
| ѳ | đọc là ф | fita, bỏ năm 1918 |
| ѵ | đọc là и | izhitsa, vốn đã hiếm ở thế kỷ 19 |
| ъ | đọc là — | dấu cứng cuối từ, câm, bỏ năm 1918 |
Viết ra để so
Hãy gõ một cái tên bạn nghĩ mình nhận ra: nó sẽ hiện ra bằng lối chữ này, để đối chiếu với nét chữ bạn đang có trước mắt.
Bộ giải mã
Hãy gõ điều bạn nghĩ mình đọc được, bằng chữ ngày nay. Bộ giải mã đề xuất những cách đọc lân cận — mỗi lần chỉ thay một chữ, vì hai giả định chồng lên nhau thì không kiểm chứng được nữa.
Mọi thứ đều tính trong trình duyệt của bạn: không cái tên nào bạn tra trong một văn bản rời khỏi thiết bị. Các phông chữ đều tự do (SIL Open Font License, hoặc GPL kèm ngoại lệ cho phông) và do Geneacta cung cấp, không bao giờ qua bên thứ ba.
