AbrahamAbraham
tên nam · 9 dạng · 13 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Abraham · Abrahae
- Français
- Abraham
- English
- Abraham · Abe
- Česky
- Abrahám
- Deutsch
- Abraham
- Español
- Abrahán
- Italiano
- Abramo
- Magyar
- Ábrahám
- Nederlands
- Abraham · Bram
- Polski
- Abraham
- Português (PT)
- Abraão
- Русский
- Авраам
- Ελληνικά
- Αβραάμ
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
