AgnesAgnes
tên nữ · 12 dạng · 19 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Agnes · Agnetis
- Français
- Agnès
- English
- Agnes
- Česky
- Anežka
- Dansk
- Agnes
- Deutsch
- Agnes
- Español
- Inés
- Hrvatski
- Janja
- Italiano
- Agnese
- Magyar
- Ágnes
- Nederlands
- Agnes · Agneta · Nes
- Polski
- Agnieszka
- Português (PT)
- Inês
- Română
- Agnes
- Slovenčina
- Agnesa
- Slovenščina
- Neža
- Suomi
- Agneta
- Svenska
- Agnes
- Ελληνικά
- Αγνή
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
