AntoniusAntonius
tên nam · 25 dạng · 25 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Antonius · Anthonius · Antonii
- Français
- Antoine · Antonin
- English
- Anthony · Tony
- Česky
- Antonín
- Dansk
- Anton
- Deutsch
- Anton · Toni
- Español
- Antonio · Antón
- Hrvatski
- Ante · Antun
- Italiano
- Antonio · Antonino
- Magyar
- Antal
- Nederlands
- Antoon · Antonius · Anton · Teun · Toon · Antoine
- Norsk
- Anton
- Polski
- Antoni
- Português (PT)
- António
- Română
- Anton
- Русский
- Антон
- Slovenčina
- Anton
- Slovenščina
- Anton · Tone
- Suomi
- Antto
- Svenska
- Anton
- Ελληνικά
- Αντώνιος
- Български
- Антон
- Српски
- Антоније
- Українська
- Антон
- Walon
- Twin.ne · Antône
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
