Từ điển tên riêng

AntoniaAntonia

tên nữ · 11 dạng · 14 ngôn ngữ

Các dạng đã ghi nhận

Latina
Antonia · Antoniae
Français
Antoinette · Antonia
English
Antonia
Česky
Antonie
Deutsch
Antonia
Español
Antonia
Hrvatski
Antonija
Italiano
Antonia · Antonietta
Magyar
Antónia
Nederlands
Antonia · Toos · Teuntje
Polski
Antonina
Português (PT)
Antónia
Русский
Антонина
Ελληνικά
Αντωνία

Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.