Từ điển tên riêng

BarbaraBarbara

tên nữ · 12 dạng · 17 ngôn ngữ

Các dạng đã ghi nhận

Latina
Barbara · Barbarae
Français
Barbe · Barbara
English
Barbara · Barbra
Česky
Barbora
Dansk
Barbara
Deutsch
Barbara · Bärbel
Español
Bárbara
Hrvatski
Barbara
Italiano
Barbara
Magyar
Borbála · Bori
Nederlands
Barbara · Barbel · Berber
Polski
Barbara · Basia
Português (PT)
Bárbara
Русский
Варвара
Slovenčina
Barbora
Slovenščina
Barbara
Ελληνικά
Βαρβάρα

Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.