BasiliusBasilius
tên nam · 14 dạng · 18 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Basilius · Basilii
- Français
- Basile
- English
- Basil
- Česky
- Basil
- Deutsch
- Basilius
- Español
- Basilio
- Hrvatski
- Bazilije
- Italiano
- Basilio
- Magyar
- Vazul
- Nederlands
- Basilius
- Polski
- Bazyli
- Português (PT)
- Basílio
- Română
- Vasile
- Русский
- Василий
- Ελληνικά
- Βασίλειος
- Български
- Васил
- Српски
- Василије
- Українська
- Василь
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
