BenedictusBenedictus
tên nam · 12 dạng · 14 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Benedictus · Benedicti
- Français
- Benoît · Benoist
- English
- Benedict
- Česky
- Benedikt
- Deutsch
- Benedikt
- Español
- Benito
- Hrvatski
- Benedikt
- Italiano
- Benedetto
- Magyar
- Benedek
- Nederlands
- Benedictus · Benoit
- Polski
- Benedykt
- Português (PT)
- Bento
- Română
- Benedict
- Ελληνικά
- Βενέδικτος
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
