BernardusBernardus
tên nam · 11 dạng · 14 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Bernardus · Bernhardus
- Français
- Bernard
- English
- Bernard · Barnard
- Česky
- Bernard
- Dansk
- Bernhard
- Deutsch
- Bernhard · Bernd
- Español
- Bernardo
- Italiano
- Bernardo
- Magyar
- Bernát
- Nederlands
- Bernard · Bernaert · Ben
- Polski
- Bernard
- Português (PT)
- Bernardo
- Svenska
- Bernhard
- Ελληνικά
- Βερνάρδος
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
