CatharinaCatharina
tên nữ · 41 dạng · 25 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Catharina · Katharina · Catherina
- Français
- Catherine · Catin · Cathy
- English
- Catherine · Katherine · Kate · Kitty
- Česky
- Kateřina · Katka
- Dansk
- Katrine · Karen
- Deutsch
- Katharina · Käthe · Trine
- Español
- Catalina
- Hrvatski
- Katarina · Kata
- Italiano
- Caterina · Rina
- Magyar
- Katalin · Kata
- Nederlands
- Catharina · Katrien · Katelijne · Trijntje · Cato
- Norsk
- Katrine · Kari
- Polski
- Katarzyna · Kasia
- Português (PT)
- Catarina
- Română
- Ecaterina
- Русский
- Екатерина · Катя
- Slovenčina
- Katarína
- Slovenščina
- Katarina
- Suomi
- Katariina · Kaisa
- Svenska
- Katarina · Karin · Kajsa
- Ελληνικά
- Αικατερίνη · Κατερίνα
- Български
- Екатерина
- Српски
- Катарина
- Українська
- Катерина
- Walon
- Catrène
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
