Từ điển tên riêng

CaeciliaCaecilia

tên nữ · 9 dạng · 12 ngôn ngữ

Các dạng đã ghi nhận

Latina
Caecilia · Cecilia
Français
Cécile
English
Cecily · Cecilia
Česky
Cecílie
Deutsch
Cäcilia
Español
Cecilia
Italiano
Cecilia
Magyar
Cecília
Nederlands
Cecilia · Celie
Polski
Cecylia
Português (PT)
Cecília
Ελληνικά
Καικιλία

Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.