Từ điển tên riêng

ChristinaChristina

tên nữ · 20 dạng · 21 ngôn ngữ

Các dạng đã ghi nhận

Latina
Christina · Christinae
Français
Christine · Christiane
English
Christine · Christina · Kirsty
Česky
Kristýna
Dansk
Kirsten · Kristine
Deutsch
Christine · Christina · Stine
Español
Cristina
Hrvatski
Kristina
Italiano
Cristina
Magyar
Krisztina
Nederlands
Christina · Stien · Tine
Norsk
Kristin
Polski
Krystyna
Português (PT)
Cristina
Română
Cristina
Русский
Кристина
Slovenčina
Kristína
Slovenščina
Kristina
Suomi
Kirsti
Svenska
Kristina · Kerstin
Ελληνικά
Χριστίνα

Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.