ChristophorusChristophorus
tên nam · 22 dạng · 21 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Christophorus · Christophori
- Français
- Christophe
- English
- Christopher · Chris
- Česky
- Kryštof
- Dansk
- Kristoffer
- Deutsch
- Christoph · Stoffel
- Español
- Cristóbal
- Hrvatski
- Krsto
- Italiano
- Cristoforo
- Magyar
- Kristóf
- Nederlands
- Christoffel · Stoffel · Christof
- Norsk
- Kristoffer
- Polski
- Krzysztof
- Português (PT)
- Cristóvão
- Română
- Cristofor
- Русский
- Христофор
- Slovenčina
- Krištof
- Slovenščina
- Krištof
- Suomi
- Risto
- Svenska
- Kristofer
- Ελληνικά
- Χριστόφορος
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
