Từ điển tên riêng

CyrillusCyrillus

tên nam · 17 dạng · 19 ngôn ngữ

Các dạng đã ghi nhận

Latina
Cyrillus · Cyrilli
Français
Cyrille
English
Cyril
Česky
Cyril
Deutsch
Cyrill
Español
Cirilo
Hrvatski
Ćiril
Italiano
Cirillo
Magyar
Cirill
Nederlands
Cyriel · Cyrillus
Polski
Cyryl
Português (PT)
Cirilo
Română
Chiril
Русский
Кирилл
Slovenčina
Cyril
Ελληνικά
Κύριλλος
Български
Кирил
Српски
Ћирило
Українська
Кирило

Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.