Từ điển tên riêng

EustachiusEustachius

tên nam · 10 dạng · 9 ngôn ngữ

Các dạng đã ghi nhận

Latina
Eustachius · Eustathius
Français
Eustache
English
Eustace
Deutsch
Eustachius
Español
Eustaquio
Italiano
Eustachio
Nederlands
Eustaas · Staas
Polski
Eustachy
Ελληνικά
Ευστάθιος

Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.