FranciscaFrancisca
tên nữ · 16 dạng · 13 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Francisca · Franciscae
- Français
- Françoise · Francine
- English
- Frances
- Česky
- Františka
- Deutsch
- Franziska · Fanny
- Español
- Francisca · Paquita
- Hrvatski
- Franka
- Italiano
- Francesca
- Magyar
- Franciska
- Nederlands
- Francisca · Fran · Cisca
- Polski
- Franciszka
- Português (PT)
- Francisca
- Ελληνικά
- Φραγκίσκη
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
