GabrielGabriel
tên nam · 11 dạng · 19 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Gabriel · Gabrielis
- Français
- Gabriel
- English
- Gabriel · Gabe
- Česky
- Gabriel
- Deutsch
- Gabriel
- Español
- Gabriel
- Hrvatski
- Gabrijel
- Italiano
- Gabriele
- Magyar
- Gábor
- Nederlands
- Gabriël
- Polski
- Gabriel
- Português (PT)
- Gabriel
- Română
- Gavril · Gabriel
- Русский
- Гавриил
- Slovenčina
- Gabriel
- Ελληνικά
- Γαβριήλ
- Български
- Гавраил
- Српски
- Гаврило
- Українська
- Гаврило
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
