Từ điển tên riêng

GenovefaGenovefa

tên nữ · 5 dạng · 9 ngôn ngữ

Các dạng đã ghi nhận

Latina
Genovefa · Genoveva
Français
Geneviève
English
Genevieve
Deutsch
Genoveva
Español
Genoveva
Italiano
Genoveffa
Nederlands
Genoveva
Polski
Genowefa
Português (PT)
Genoveva

Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.