AegidiusAegidius
tên nam · 19 dạng · 15 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Aegidius · Ægidius · Egidius · Aegidii
- Français
- Gilles · Gille · Gilis
- English
- Giles
- Česky
- Jiljí
- Dansk
- Gilles
- Deutsch
- Ägidius · Gilg
- Español
- Gil · Egidio
- Italiano
- Egidio
- Magyar
- Egyed
- Nederlands
- Gillis · Gilles · Gijs · Egidius
- Polski
- Idzi
- Português (PT)
- Gil
- Slovenčina
- Egid
- Ελληνικά
- Αιγίδιος
- Walon
- Djîle
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
