HenricusHenricus
tên nam · 24 dạng · 22 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Henricus · Heinricus · Henrici
- Français
- Henri · Henry
- English
- Henry · Harry
- Česky
- Jindřich
- Dansk
- Henrik
- Deutsch
- Heinrich · Heinz · Hein
- Español
- Enrique
- Hrvatski
- Henrik
- Italiano
- Enrico
- Magyar
- Henrik
- Nederlands
- Hendrik · Henricus · Henk · Rik · Heinrich
- Norsk
- Henrik
- Polski
- Henryk
- Português (PT)
- Henrique
- Română
- Henric
- Русский
- Генрих
- Slovenčina
- Henrich
- Slovenščina
- Henrik
- Suomi
- Heikki
- Svenska
- Henrik
- Ελληνικά
- Ερρίκος
- Walon
- Hinri
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
