Từ điển tên riêng

HenricaHenrica

tên nữ · 11 dạng · 12 ngôn ngữ

Các dạng đã ghi nhận

Latina
Henrica · Henriette
Français
Henriette
English
Harriet · Henrietta
Česky
Jindřiška
Dansk
Henriette
Deutsch
Henriette
Español
Enriqueta
Italiano
Enrichetta
Magyar
Henrietta
Nederlands
Hendrika · Riek · Henriëtte
Polski
Henryka
Português (PT)
Henriqueta

Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.