IacobaIacoba
tên nữ · 10 dạng · 8 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Iacoba · Jacoba · Iacobina
- Français
- Jacqueline · Jacquette
- English
- Jacqueline
- Deutsch
- Jakobine
- Español
- Jacoba
- Italiano
- Giacomina
- Nederlands
- Jacoba · Jacomijn · Coba · Jacqueline
- Polski
- Jakubina
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
