IohannesIohannes
tên nam · 50 dạng · 26 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Iohannes · Ioannes · Joannes · Johannes · Ioannis · Ioanne
- Français
- Jean · Jehan · Jeannot
- English
- John · Jack · Johnny
- Česky
- Jan · Honza
- Dansk
- Johannes · Jens · Hans · Jan
- Deutsch
- Johannes · Johann · Hans · Hannes · Jan · Jens
- Español
- Juan · Juanito
- Hrvatski
- Ivan · Ivo
- Italiano
- Giovanni · Gianni · Nanni
- Magyar
- János · Jancsi
- Nederlands
- Jan · Johannes · Johan · Hans · Jo · Hannes · Jean
- Norsk
- Johan · Johannes · Jan · Jens
- Polski
- Jan · Janusz
- Português (PT)
- João
- Română
- Ioan · Ion · Ionuț
- Русский
- Иван · Иоанн
- Slovenčina
- Ján · Janko
- Slovenščina
- Janez · Jan
- Suomi
- Juhani · Juha · Jussi · Hannu
- Svenska
- Johan · Johannes · Hans · Jan
- Türkçe
- Yahya
- Ελληνικά
- Ιωάννης · Γιάννης
- Български
- Иван · Йоан
- Српски
- Јован · Иван
- Українська
- Іван
- Walon
- Djan · Djihan
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
