Từ điển tên riêng

HieronymusHieronymus

tên nam · 11 dạng · 12 ngôn ngữ

Các dạng đã ghi nhận

Latina
Hieronymus · Ieronimus
Français
Jérôme
English
Jerome
Česky
Jeroným
Deutsch
Hieronymus
Español
Jerónimo
Italiano
Girolamo · Geronimo
Magyar
Jeromos
Nederlands
Jeroen · Hieronymus
Polski
Hieronim
Português (PT)
Jerónimo
Ελληνικά
Ιερώνυμος

Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.