Từ điển tên riêng

MargaritaMargarita

tên nữ · 31 dạng · 22 ngôn ngữ

Các dạng đã ghi nhận

Latina
Margarita · Margaretha
Français
Marguerite · Margot · Margue
English
Margaret · Peggy · Maggie
Česky
Markéta
Dansk
Margrethe · Grethe
Deutsch
Margarethe · Grete · Gretchen
Español
Margarita
Hrvatski
Margareta
Italiano
Margherita
Magyar
Margit
Nederlands
Margriet · Margaretha · Grietje · Greet · Margot
Norsk
Margrete
Polski
Małgorzata · Gosia
Português (PT)
Margarida
Română
Margareta
Русский
Маргарита
Slovenčina
Margaréta
Slovenščina
Marjeta
Suomi
Marketta · Reetta
Svenska
Margareta · Greta
Ελληνικά
Μαργαρίτα
Српски
Маргарета

Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.