MariaMaria
tên nữ · 24 dạng · 25 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Maria · Mariae · Mariæ
- Français
- Marie · Marion · Manon
- English
- Mary · Marie · Molly
- Česky
- Marie
- Dansk
- Marie · Maren
- Deutsch
- Maria · Marie · Mariechen
- Español
- María · Maruja
- Hrvatski
- Marija
- Italiano
- Maria
- Magyar
- Mária
- Nederlands
- Maria · Marie · Mieke · Marij · Mia
- Norsk
- Marie · Mari
- Polski
- Maria · Marianna
- Português (PT)
- Maria
- Română
- Maria
- Русский
- Мария · Маша
- Slovenčina
- Mária
- Slovenščina
- Marija
- Suomi
- Maria · Maija
- Svenska
- Maria · Maja
- Ελληνικά
- Μαρία
- Български
- Мария
- Српски
- Марија
- Українська
- Марія
- Walon
- Mareye
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
