Từ điển tên riêng

NicolausNicolaus

tên nam · 35 dạng · 25 ngôn ngữ

Các dạng đã ghi nhận

Latina
Nicolaus · Nicholaus · Nicolai
Français
Nicolas · Colin · Colas
English
Nicholas · Nick
Česky
Mikuláš
Dansk
Niels · Nikolaj · Claus
Deutsch
Nikolaus · Klaus · Niklas
Español
Nicolás
Hrvatski
Nikola
Italiano
Nicola · Niccolò
Magyar
Miklós
Nederlands
Nicolaas · Klaas · Niklaas · Nico · Claes
Norsk
Nils · Nikolai
Polski
Mikołaj
Português (PT)
Nicolau
Română
Nicolae
Русский
Николай
Slovenčina
Mikuláš
Slovenščina
Nikolaj · Miklavž
Suomi
Niilo · Klaus
Svenska
Nils · Niklas · Claes
Ελληνικά
Νικόλαος
Български
Николай
Српски
Никола
Українська
Микола
Walon
Colas · Nicolå

Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.