PaulusPaulus
tên nam · 18 dạng · 24 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Paulus · Pauli
- Français
- Paul
- English
- Paul
- Česky
- Pavel
- Dansk
- Poul
- Deutsch
- Paul · Paulus
- Español
- Pablo
- Hrvatski
- Pavao
- Italiano
- Paolo
- Magyar
- Pál
- Nederlands
- Paul · Paulus · Pauwel
- Norsk
- Pål · Paul
- Polski
- Paweł
- Português (PT)
- Paulo
- Română
- Pavel
- Русский
- Павел
- Slovenčina
- Pavol
- Slovenščina
- Pavel
- Suomi
- Paavo
- Svenska
- Pål · Paul
- Ελληνικά
- Παύλος
- Български
- Павел
- Српски
- Павле
- Українська
- Павло
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
