Từ điển tên riêng

PetrusPetrus

tên nam · 30 dạng · 25 ngôn ngữ

Các dạng đã ghi nhận

Latina
Petrus · Petri · Petro
Français
Pierre · Perrin · Pierrot
English
Peter · Pete
Česky
Petr
Dansk
Peder · Peter · Per
Deutsch
Peter · Petrus
Español
Pedro · Perico
Hrvatski
Petar
Italiano
Pietro · Piero
Magyar
Péter
Nederlands
Pieter · Peter · Piet · Petrus
Norsk
Peder · Per · Peter
Polski
Piotr
Português (PT)
Pedro
Română
Petru · Petre
Русский
Пётр
Slovenčina
Peter
Slovenščina
Peter
Suomi
Pekka · Petri
Svenska
Petrus · Per · Peter · Pär
Ελληνικά
Πέτρος
Български
Петър
Српски
Петар
Українська
Петро
Walon
Pîre · Pierot

Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.