Từ điển tên riêng

RosaRosa

tên nữ · 10 dạng · 17 ngôn ngữ

Các dạng đã ghi nhận

Latina
Rosa · Rosae
Français
Rose · Rosalie
English
Rose · Rosa
Česky
Růžena
Dansk
Rosa
Deutsch
Rosa · Rosalie
Español
Rosa
Hrvatski
Ruža
Italiano
Rosa
Magyar
Rózsa
Nederlands
Roos · Rosa
Polski
Róża
Português (PT)
Rosa
Română
Roza
Slovenčina
Ružena
Svenska
Rosa
Ελληνικά
Ρόζα

Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.