Từ điển tên riêng

SimonSimon

tên nam · 13 dạng · 21 ngôn ngữ

Các dạng đã ghi nhận

Latina
Simon · Symon · Simonis
Français
Simon
English
Simon
Česky
Šimon
Dansk
Simon
Deutsch
Simon
Español
Simón
Hrvatski
Šimun
Italiano
Simone
Magyar
Simon
Nederlands
Simon · Siem
Polski
Szymon
Português (PT)
Simão
Română
Simion
Русский
Семён
Slovenčina
Šimon
Slovenščina
Simon
Suomi
Simo
Svenska
Simon
Ελληνικά
Σίμων
Српски
Симон

Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.