ThomasThomas
tên nam · 15 dạng · 22 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Thomas · Thomae
- Français
- Thomas
- English
- Thomas · Tom
- Česky
- Tomáš
- Dansk
- Thomas
- Deutsch
- Thomas
- Español
- Tomás
- Hrvatski
- Toma
- Italiano
- Tommaso
- Magyar
- Tamás
- Nederlands
- Thomas · Maas · Tom
- Norsk
- Thomas
- Polski
- Tomasz
- Português (PT)
- Tomás
- Română
- Toma
- Русский
- Фома
- Slovenčina
- Tomáš
- Slovenščina
- Tomaž
- Suomi
- Tuomas · Tuomo
- Svenska
- Tomas
- Ελληνικά
- Θωμάς
- Српски
- Тома
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
