Từ điển tên riêng

VincentiusVincentius

tên nam · 11 dạng · 14 ngôn ngữ

Các dạng đã ghi nhận

Latina
Vincentius · Vincentii
Français
Vincent
English
Vincent
Česky
Vincenc
Deutsch
Vinzenz
Español
Vicente
Hrvatski
Vinko
Italiano
Vincenzo
Magyar
Vince
Nederlands
Vincent · Vincentius
Polski
Wincenty
Português (PT)
Vicente
Slovenščina
Vincenc
Ελληνικά
Βικέντιος

Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.